Ngày tốt mua xe tháng 4 năm 2020

-

Tháng 4 năm 2022 tải xe ngày nào tốt, xem ngày download xe mon 4/2022, chọn ngày đẹp download xe đúng theo tuổi trong tháng 4 ...là thắc mắc được không ít người dân quan tâm.

Xem ngày tốt mua xe pháo máy, oto với ước ao muốn bình yên khi tham gia giao thông, xe cộ ít bị hư hỏng cũng như chạm chán nhiều may mắn. Việc coi ngày đẹp, lựa chọn giờ xuất sắc mua xe pháo mang chân thành và ý nghĩa tâm linh được tín đồ xưa coi trọng. "Có thờ gồm thiêng, có kiêng tất cả lành" bởi vì thế đừng khinh suất mà vứt qua câu hỏi xem ngày tốt xấu

Với hình thức xem ngày tốt mua xe cộ theo tuổi sẽ giúp đỡ quý chúng ta chọn ngày xuất sắc mua xe trong tháng 4. Thông tin được chuyên gia nghiên cứu, tổng thích hợp nhiều phương thức khác nhau để đưa ra kết quả đúng mực nhất

Nhập ngày tháng năm sinh để có kết quả đúng đắn nhất


Bạn đang xem: Ngày tốt mua xe tháng 4 năm 2020

Xem

Ngày xuất sắc mua xe mon 4/2022



Ngày Giáp Thân mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

Hướng khởi hành : xuất phát hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông nam giới đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Ất Dậu mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

Hướng lên đường : lên đường hướng tây-bắc đón Hỷ Thần - phía Đông nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Canh Dần mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

Hướng khởi hành : xuất phát hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Nhâm Thìn tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

Hướng phát xuất : xuất xứ hướng bao gồm Nam đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Tây đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Quý Tỵ tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng xuất phát : lên đường hướng Đông nam giới đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Tây đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Bính Thân tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

Hướng xuất phát : Xuất hành phía tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Đông đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Đinh Dậu tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

Hướng khởi hành : phát xuất hướng thiết yếu Nam đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Đông đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Nhâm Dần mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

Hướng khởi hành : lên đường hướng chính Nam đón Hỷ Thần - hướng bao gồm Tây đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Giáp Thìn mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

Hướng xuất xứ : khởi hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - phía Đông nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Ất Tỵ mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng lên đường : căn nguyên hướng tây-bắc đón Hỷ Thần - hướng Đông phái nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Kỷ Dậu mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

Hướng xuất phát : lên đường hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Tháng 4 năm 2022 yêu cầu tránh ngày xấu thiết lập xe



Ngày Bính Tuất tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

Hướng khởi hành : Xuất hành hướng tây Nam đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Đông đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Đinh Hợi tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng căn nguyên : xuất hành hướng chủ yếu Nam đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Đông đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Mậu Tý mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

Hướng xuất phát : căn nguyên hướng Đông phái mạnh đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Kỷ Sửu tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng khởi hành : lên đường hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Tân Mão mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

Hướng lên đường : Xuất hành hướng tây Nam đón Hỷ Thần - hướng tây Nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Giáp Ngọ tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

Hướng phát xuất : khởi hành hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - phía Đông nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Ất Mùi mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng xuất hành : căn nguyên hướng tây-bắc đón Hỷ Thần - phía Đông nam giới đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Mậu Tuất tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

Hướng căn nguyên : xuất phát hướng Đông nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Kỷ Hợi mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng lên đường : xuất phát hướng Đông Bắc đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Nam đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Canh Tý mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

Hướng xuất xứ : >Xuất hành hướng tây bắc đón Hỷ Thần - hướng tây Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Tân Sửu tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng lên đường : Xuất hành phía tây Nam đón Hỷ Thần - hướng phía tây Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Quý Mão tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Dậu (17h - 19h)

Hướng khởi thủy : xuất phát hướng Đông nam đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Tây đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Bính Ngọ tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

Hướng xuất hành : Xuất hành phía tây Nam đón Hỷ Thần - hướng bao gồm Đông đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Ngày Đinh Mùi mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng khởi hành : khởi hành hướng chủ yếu Nam đón Hỷ Thần - hướng thiết yếu Đông đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Mậu Thân mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h)

Hướng xuất xứ : xuất hành hướng Đông nam đón Hỷ Thần - hướng chính Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Canh Tuất tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần (03h - 05h),Thìn (07h - 09h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h),Hợi (21h - 23h)

Hướng xuất xứ : xuất xứ hướng tây bắc đón Hỷ Thần - hướng phía tây Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Tân Hợi tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Sửu (01h - 03h),Thìn (07h - 09h),Ngọ (11h - 13h),Mùi (13h - 15h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng xuất phát : Xuất hành phía tây Nam đón Hỷ Thần - hướng tây Nam đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Nhâm Tý mon Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : Tí (23h - 01h),Sửu (01h - 03h),Mão (05h - 07h),Ngọ (11h - 13h),Thân (15h - 17h),Dậu (17h - 19h)

Hướng xuất xứ : phát xuất hướng thiết yếu Nam đón Hỷ Thần - hướng chính Tây đón Tài Thần


Xem chi tiết ngày này  


Ngày Quý Sửu tháng Giáp Thìn năm Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo : dần (03h - 05h),Mão (05h - 07h),Tỵ (09h - 11h),Thân (15h - 17h),Tuất (19h - 21h),Hợi (21h - 23h)

Hướng khởi hành : khởi hành hướng Đông nam giới đón Hỷ Thần - hướng chủ yếu Tây đón Tài Thần


Xem cụ thể ngày này  


Xem ngày đẹp mua xe tháng khác


Bạn hợp với màu nào


*

Kim


*

Mộc


*

Thủy


*

Hỏa


*

Thổ


Xem ngày


*
xem ngày giỏi xấu
*
xem ngày cưới hỏi
*
coi ngày tốt mua xe
*
coi ngày ký hợp đồng
*
coi ngày tốt nhận chức
*
coi ngày tốt khai trương
*
xem ngày xuất sắc sinh con
*
xem ngày thẩm mỹ và làm đẹp
*
xem ngày xuất sắc cắt tóc
*
coi ngày giờ xuất hành
*
xem ngày tốt động thổ
*
xem ngày mua nhà
*
xem ngày tiến hành khởi công xây dựng
*
xem ngày giỏi đổ trần, lợp mái
*
coi ngày nhập trạch, về nhà new
*
coi ngày mai táng
*
xem ngày hoàng đạo
*
hiện nay là mấy giờ

Tử vi khoa học


phong thủy trọn đời
Lá số tứ trụ
Tử vi bây giờ
Xem phong thủy
Lá số quỷ cốc
tử vi phong thủy 12 cung hoàng đạo

Xem tuổi


*
xem tuổi vợ chồng
*
xem tuổi hợp làm ăn uống
*
xem tuổi xây nhà ở
*
xem tuổi sinh bé hợp phụ huynh

Xem bói


coi bói số điện thoại
xem bói tình yêu
xem bói cung mệnh
coi bói hải dương số xe cộ
Bói bài mỗi ngày
xem bói bài tình yêu thương
coi bói bài xích thời vận
coi bói ngày sinh

Lịch việt 2022


lịch tam tông miếu
Lịch âm dương
Xem định kỳ vạn niên
*
Đổi ngày âm sang ngày dương
*
Đổi ngày dương quý phái âm

Phong thủy


xem hướng có tác dụng nhà
xem sim tử vi phong thủy

2022 Calendar


1 January


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
29
2
30
3
1
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28
31
29

2 February


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28

3 March


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
29
2
30
3
1
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28
31
29

4 April


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30

5 May


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
1
31
2

6 June


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
3

Xem thêm: Xem Tuổi Sinh Con Năm 2019 Tháng Mấy Đẹp, Tốt & Hợp Tuổi Bố Mẹ?

2
4
3
5
4
6
5
7
6
8
7
9
8
10
9
11
10
12
11
13
12
14
13
15
14
16
15
17
16
18
17
19
18
20
19
21
20
22
21
23
22
24
23
25
24
26
25
27
26
28
27
29
28
30
29
1
30
2

7 July


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
3
2
4
3
5
4
6
5
7
6
8
7
9
8
10
9
11
10
12
11
13
12
14
13
15
14
16
15
17
16
18
17
19
18
20
19
21
20
22
21
23
22
24
23
25
24
26
25
27
26
28
27
29
28
30
29
1
30
2
31
3

8 August


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
1
28
2
29
3
30
4
31
5

9 September


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
6
2
7
3
8
4
9
5
10
6
11
7
12
8
13
9
14
10
15
11
16
12
17
13
18
14
19
15
20
16
21
17
22
18
23
19
24
20
25
21
26
22
27
23
28
24
29
25
30
26
1
27
2
28
3
29
4
30
5

10 October


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
6
2
7
3
8
4
9
5
10
6
11
7
12
8
13
9
14
10
15
11
16
12
17
13
18
14
19
15
20
16
21
17
22
18
23
19
24
20
25
21
26
22
27
23
28
24
29
25
1
26
2
27
3
28
4
29
5
30
6
31
7

11 November


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
30
24
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7

12 December


Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật

1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
1
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9